THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
539,1 |
-11,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2218 |
53,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
178 |
9,00 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
149 |
7,20 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
89 |
7,30 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
52,25 |
-1,01 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
64,30 |
-2,80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
62,97 |
-2,69 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1198,05 |
24,02 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,02178 |
0,0167 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,9668 |
-0,0024 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5563,65 |
86,65 |
|
- |
" |
7290,49 |
100,75 |
|
- |
" |
11646,17 |
61,86 |
|
- |
" |
19154,22 |
-338,87 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
22783,12 |
366,71 |